icon5-op-overview

Máy phân tích huyết học 5 thành phần (ống mở)

Thông tin sản phẩm

Icon-5 OP là máy phân tích huyết học thông minh 5 thành phần (5-part differential), ứng dụng công nghệ laser, với tùy chọn hút mẫu ống mở, kế thừa thiết kế tinh tế và đạt giải thưởng từ các thế hệ trước.

Model: Icon-5 OP

Thương hiệu: Norma Instruments Zrt

Xuất xứ: Hungary

Chứng chỉ: ISO 13485, CE

Liên hệ báo giá
Mô tả sản phẩm

Icon-5 OP cung cấp báo cáo công thức máu toàn bộ với 27 thông số, bao gồm biểu đồ tán xạ bạch cầu 5 thành phần (WBC scattergram) cùng với histogram của hồng cầu (RBC) và tiểu cầu (PLT). Icon-5 OP sử dụng các công nghệ đo tiên tiến:

  • Tán xạ ánh sáng laser hướng trước để phân biệt bạch cầu (WBC)
  • Phương pháp trở kháng thể tích để phát hiện hồng cầu (RBC)
  • Phương pháp quang học (photometric) để định lượng Hemoglobin (HGB)

Icon-5 OP được phát triển tối ưu cho các môi trường Point-of-Care (PoC) như khoa Hồi sức tích cực (ICU), Cấp cứu, phòng khám đa khoa (GP), ngân hàng máu hoặc các đơn vị y tế lưu động. Thiết bị nổi bật với kích thước nhỏ gọn, tiêu hao hóa chất thấp, thể tích mẫu nhỏ, đồng thời không yêu cầu bảo trì định kỳ hàng tuần, giúp tối ưu chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả sử dụng trong thực tế lâm sàng.

Điểm nổi bật & Tính năng ưu việt:

– Máy phân tích huyết học 5 thành phần (5-part differential), cung cấp báo cáo công thức máu đầy đủ với 27 thông số

– Chế độ hút mẫu ống mở (Open vial sampling), linh hoạt trong thao tác mẫu

– Ứng dụng công nghệ:

+ Tán xạ ánh sáng laser hướng trước để phân biệt bạch cầu (WBC)

+ Đo trở kháng thể tích để phát hiện hồng cầu (RBC)

+ Phương pháp quang học (photometric) để định lượng Hemoglobin (HGB)

– Thiết kế nhỏ gọn vượt trội – thuộc nhóm máy huyết học nhỏ nhất từng được sản xuất

– Tiêu hao hóa chất cực thấp – giảm đến 75% so với các hệ thống cùng phân khúc

– Bộ hóa chất đóng gói sẵn cho 100 hoặc 250 xét nghiệm, linh hoạt theo nhu cầu sử dụng

– Thể tích mẫu xử lý cực nhỏ – chỉ 2 × 1.4 µL máu toàn phần

– Màn hình cảm ứng LCD 10.1 inch, giao diện trực quan, dễ sử dụng

– Yêu cầu bảo trì tối thiểu, tối ưu vận hành

– Kết nối LIS, tích hợp dễ dàng với hệ thống thông tin phòng xét nghiệm

Specification

Thông số đo (27 thông số)

WBC, LYM, MON, NEU, EOS, BAS, LYM%, MON%, NEU%, EOS%, BAS%, NLR,
RBC, HGB, HCT, MCV, RDW-SD/CV, MCH, MCHC,
PLT, MPV, PCT, PDW-SD/CV, PLC-R%, PLC-C

Công nghệ đo

  • Tán xạ ánh sáng laser hướng trước: phân biệt bạch cầu (WBC)
  • Phương pháp trở kháng thể tích: đo hồng cầu (RBC)
  • Phương pháp quang học: định lượng Hemoglobin (HGB)

Biểu đồ

  • Scattergram: WBC 5 thành phần
  • Histogram: RBC, PLT

Chế độ lấy mẫu

  • Hút mẫu ống mở (Open vial)

Thể tích mẫu

  • Hút mẫu: 38 µL máu toàn phần
  • Xử lý: 2 × 1.4 µL máu toàn phần

Công suất

  • 45 xét nghiệm/giờ

Độ chính xác (CV tối đa)

  • WBC: ≤ 3%
  • RBC: ≤ 2%
  • MCV: ≤ 1%
  • HGB: ≤ 2%
  • PLT: ≤ 5%

Dung lượng lưu trữ

  • Tối đa 40.000 kết quả (bao gồm scattergram, histogram và dữ liệu bệnh nhân)

Giao diện người dùng

  • Màn hình LCD 10.1 inch, cảm ứng điện dung
  • Độ phân giải: 800 × 1280 (dọc)

Ngôn ngữ hỗ trợ

Tiếng Anh, Ý, Pháp, Nga, Hungary, Tây Ban Nha, Romania, Bồ Đào Nha, Việt Nam, Ukraina, Bosnia

Kết nối

  • 2 cổng USB
  • Ethernet
  • LIS (chuẩn HL7 và ASTM)

Kích thước (C × R × S)

  • 280 × 216 × 336 mm

Khối lượng

  • 8.5 kg

Nguồn điện

  • Nguồn ngoài: 12 VDC, 5A
  • Nguồn vào: 100–240 VAC, 50–60 Hz

Công suất tiêu thụ

  • Tối đa 60 W

Hóa chất sử dụng

  • Norma-iDil5 OP
  • Norma-iLyse5 OP
  • Norma-iClean5 OP

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này