Công suất: 1000 tests/h (+ 600 tests/h với module ISE tùy chọn thêm)
Loại mẫu: Huyết thanh, huyết tương, nước tiểu, máu toàn phần, dịch não tủy…
Phương pháp phân tích: Phương pháp một điểm cuối, phương pháp hai điểm cuối, phương pháp động học, ISE
Lượng nước tiêu thụ: < 45 L/H
Có chức năng chạy mẫu khẩn cấp
Kim hút mẫu và hóa chất: Có cảm biến mực chất lỏng, chống va chạm, phát hiện cục máu đông, …
Thời gian phản ứng: Có thể cài đặt từ 1 -> 60 phút
Chế độ rửa: Tự động với 8 bước rửa liên tục
Khay đựng mẫu: 325 vị trí mẫu
Thể tích mẫu: 1-35µL, gia số 0.1µL
Khay thuốc thử: 200 vị trí
Thể tích thuốc thử: R1: 80-300 µL, R2 10-300µL, gia số 0.5µL
Nhiệt độ làm lạnh thuốc thử: 2-8˚C
Khay phản ứng: 216 vị trí phản ứng
Thể tích phản ứng: 80-450 µL
Cuvet: Cuvet thủy tinh, chiều dài quang học 5mm
Nguồn sáng: Đèn halogen
Bước sóng: 16 bước sóng: 340nm, 380nm, 410nm, 450nm, 478nm, 505nm, 546nm, 578nm, 600nm, 630nm, 660nm, 700nm, 750nm, 780nm, 800nm, 850nm
Độ chính xác của bước sóng: < ± 1nm
Phạm vi đo độ hấp thụ: -0.5-3.5 Abs








