Công suất: 400 tests/h (+ 400 tests/h với module (ISE tùy chọn thêm))
Loại mẫu: Huyết thanh, huyết tương, nước tiểu, máu toàn phần, dịch não tủy…
Phương pháp phân tích: Phương pháp một điểm cuối, phương pháp hai điểm cuối, phương pháp động học, ISE
Lượng nước tiêu thụ: < 10 L/H
Có chức năng chạy mẫu khẩn cấp
Kim hút mẫu và hóa chất: Có cảm biến mực chất lỏng, chống va chạm, phát hiện tắc nghẽn đầu dò, …
Thời gian phản ứng: Có thể cài đặt từ 1 -> 60 phút
Khay đựng mẫu: 90 vị trí mẫu
Thể tích mẫu: 1.5-70µL, gia số 0.1µ
Khay thuốc thử: 72 vị trí
Thể tích thuốc thử: 10-350 µL, gia số 0.5µL
Nhiệt độ làm lạnh thuốc thử: 2-8˚C
Khay phản ứng: 81 vị trí phản ứng
Thể tích phản ứng: 110-500 µL
Cuvet: Cuvet nhựa, chiều dài quang học 6mm
Nguồn sáng: Đèn halogen
Bước sóng: 12 bước sóng: 340, 380, 405, 450, 505, 546, 578, 600, 660, 700, 750, 800nm
Độ chính xác của bước sóng: < ± 1nm
Phạm vi đo độ hấp thụ: -0.5-3.5 Abs








