Thời gian đo: ≤ 30 giây/ test
Phương pháp đo: ISE
Máy in: Máy in nhiệt tích hợp (trên thân máy)
Loại mẫu: huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần và nước tiểu pha loãng.
Vị trí mẫu (bộ tải mẫu): 39 vị trí (bao gồm 5 vị trí cấp cứu và 4 vị trí chuyên dụng)
Lưu trữ: lên tới 10.000 kết quả.
Màn hình điều khiển cảm ứng 7 inch, giao diện sử dụng thân thiện.
Cảm biến mức và cảnh báo tự động.
Tự động phát hiện và lọc các bọt khí để tránh tắc nghẽn.
Phương pháp rửa tia và rửa trực tiếp tốc độ cao tránh tắc nghẽn và nhiễm chéo.
Hỗ trợ kết nối LIS,
Dải đo:
+ K+: 0.50 – 20 mmol/L
+ Na+: 15.0 – 200.00 mmol/L
+ Cl-: 15.0 – 200.00 mmol/L
+ Ca++: 0.10 – 6.00mmol/L
+ pH: 4.00 – 9.00
Độ phân giải:
+ K+: 0.01 mmol/L
+ Na+: 0.1 mmol/L
+ Cl- : 0.1 mmol/L
+ Ca++: 0.01 mmol/L
+ pH: 0.01 pH
Độ chính xác:
+ K+: ≤ 1.5%
+ Na+: ≤ 1.5%
+ Cl-: ≤ 1.5%
+ Ca++: ≤ 2%
+ pH: ≤ 2%








