Pages from 1. Baby Shuttle_transport incubator_en.pdf

Hệ Thống Lồng Ấp Vận Chuyển Trẻ Sơ Sinh

Thông tin sản phẩm

BABY SHUTTLE là máy lồng ấp vận chuyển sơ sinh cao cấp nhất của GINEVRI, được thiết kế đặc biệt cho vận chuyển nội bộ và ngoại bộ trẻ sơ sinh nguy cơ cao (non tháng, nhẹ cân, suy hô hấp). Sản phẩm duy trì môi trường vi khí hậu lý tưởng (nhiệt độ, độ ẩm, oxy) ngay cả khi di chuyển bằng xe cứu thương, máy bay hoặc chuyển viện liên khoa.

Với công nghệ microprocessor tiên tiến, lồng ấp kép cách nhiệt tối đa (double hood), servo-control nhiệt độ không khí & da, pin dự phòng mạnh mẽ (90 phút autonomy) và khả năng tích hợp đầy đủ mô-đun hồi sức (thở máy, hút, oxy, tạo ẩm…), BABY SHUTTLE biến quá trình vận chuyển thành giai đoạn chăm sóc tích cực liên tục, giảm thiểu nguy cơ hạ thân nhiệt, rối loạn hô hấp và biến chứng cho trẻ.

Model: Baby Shuttle Normal Care | Baby Shuttle Special Care | Baby Shuttle Intensive Care

Thương hiệu: GINEVRI SRL

Xuất xứ: ITALY

Chứng chỉ: ISO 13485, ISO 9001, CE

Liên hệ báo giá
Mô tả sản phẩm

Đặc điểm nổi bật

Lồng ấp kép (double hood) bằng plexiglass cách nhiệt cao, giảm mất nhiệt tối đa

Servo-control nhiệt độ không khí (20-38°C) và nhiệt độ da (25-38°C – tùy chọn)

Pin kép dung lượng cao (hermetic lead monoblock), tự động sạc, hỗ trợ vận chuyển hàng không (được RAI – Italian Airplane Register phê duyệt)

Nguồn điện đa năng: 100-240 Vac 50/60 Hz hoặc 12/24 Vdc (tự động chuyển đổi)

Giường bệnh nhân nghiêng Trendelenburg mượt mà (+7°), tải trọng tối đa 10 kg

Màn hình LED 7 segments hoặc LCD hiển thị rõ ràng, bảng điều khiển soft-touch chống nước, bố trí trực quan

Độ ồn <50 dB, nồng độ CO₂ <0.5%, cửa chính + 2 lỗ tay + cửa bên

Thiết kế gọn nhẹ, chắc chắn, dễ di chuyển trên xe đẩy tiêu chuẩn hoặc trolley chuyên dụng (FROG PLUS, Helicopter…)

3 Cấu hình chính (dễ dàng nâng cấp sau)

1. NORMAL CARE (PN 7634) Phiên bản cơ bản tối ưu cho vận chuyển nội bộ và ngoại bộ thông thường. • Servo-control nhiệt độ không khí • Giường nghiêng Trendelenburg • Pin dự phòng 90 phút • Phù hợp hầu hết các ca vận chuyển ổn định.

2. SPECIAL CARE (PN 7634A) Nâng cấp với console Air/O₂ tích hợp: • 1 outlet oxy 100% hoặc trộn 42% • 2 đầu nối oxy bổ sung • Tích hợp thêm Baby Start (hồi sức T-Piece), Suction Unit (hút), Oxygen Therapy • Lý tưởng cho trẻ cần hỗ trợ oxy và hồi sức nhẹ trong vận chuyển.

3. INTENSIVE CARE FULL OPTIONAL (PN 7634B) Phiên bản mạnh nhất cho chăm sóc tích cực trong vận chuyển: • Compressor khí nén • Humidifier (tạo ẩm khí thở) • Máy thở khẩn cấp MOG1000 (chế độ CPAP, IPPV, SIMV với trigger) • Tất cả module của Special Care + monitor SPO2, cylinder support… • Dành cho trẻ suy hô hấp nặng, cần thở máy và chăm sóc toàn diện trong suốt hành trình.

Thông số kỹ thuật chung

Kích thước: 100 × 54 × 49 cm

Trọng lượng: khoảng 50 kg (tùy cấu hình)

Công suất: 490 W (Normal) – 530 W (Special) – 580 W (Intensive)

Pin autonomy: 90 phút

Nhiệt độ Air: 20-38°C (bước 0.1°C) | Skin: 25-38°C (tùy chọn)

Độ nghiêng giường: +7°

Độ ồn: <50 dB | CO₂ max: <0.5%

Tiêu chuẩn: CEI EN 60601-1, EN 60601-2-20, Medical Device Directive 93/42/CEE (và các bản cập nhật), phê duyệt RAI cho vận chuyển hàng không

Safety Class: I BF

Ứng dụng

Vận chuyển nội bộ giữa các khoa trong bệnh viện

Chuyển viện liên viện bằng đường bộ

Vận chuyển bằng máy bay/helicopter

NICU, khoa sơ sinh, đơn vị cấp cứu nhi, trung tâm sơ sinh khu vực

Bạn không thể sao chép nội dung của trang này