Đặc điểm nổi bật
Lồng ấp kép (double hood) bằng plexiglass cách nhiệt cao, giảm mất nhiệt tối đa
Servo-control nhiệt độ không khí (20-38°C) và nhiệt độ da (25-38°C – tùy chọn)
Pin kép dung lượng cao (hermetic lead monoblock), tự động sạc, hỗ trợ vận chuyển hàng không (được RAI – Italian Airplane Register phê duyệt)
Nguồn điện đa năng: 100-240 Vac 50/60 Hz hoặc 12/24 Vdc (tự động chuyển đổi)
Giường bệnh nhân nghiêng Trendelenburg mượt mà (+7°), tải trọng tối đa 10 kg
Màn hình LED 7 segments hoặc LCD hiển thị rõ ràng, bảng điều khiển soft-touch chống nước, bố trí trực quan
Độ ồn <50 dB, nồng độ CO₂ <0.5%, cửa chính + 2 lỗ tay + cửa bên
Thiết kế gọn nhẹ, chắc chắn, dễ di chuyển trên xe đẩy tiêu chuẩn hoặc trolley chuyên dụng (FROG PLUS, Helicopter…)
3 Cấu hình chính (dễ dàng nâng cấp sau)
1. NORMAL CARE (PN 7634) Phiên bản cơ bản tối ưu cho vận chuyển nội bộ và ngoại bộ thông thường. • Servo-control nhiệt độ không khí • Giường nghiêng Trendelenburg • Pin dự phòng 90 phút • Phù hợp hầu hết các ca vận chuyển ổn định.
2. SPECIAL CARE (PN 7634A) Nâng cấp với console Air/O₂ tích hợp: • 1 outlet oxy 100% hoặc trộn 42% • 2 đầu nối oxy bổ sung • Tích hợp thêm Baby Start (hồi sức T-Piece), Suction Unit (hút), Oxygen Therapy • Lý tưởng cho trẻ cần hỗ trợ oxy và hồi sức nhẹ trong vận chuyển.
3. INTENSIVE CARE FULL OPTIONAL (PN 7634B) Phiên bản mạnh nhất cho chăm sóc tích cực trong vận chuyển: • Compressor khí nén • Humidifier (tạo ẩm khí thở) • Máy thở khẩn cấp MOG1000 (chế độ CPAP, IPPV, SIMV với trigger) • Tất cả module của Special Care + monitor SPO2, cylinder support… • Dành cho trẻ suy hô hấp nặng, cần thở máy và chăm sóc toàn diện trong suốt hành trình.
Thông số kỹ thuật chung
Kích thước: 100 × 54 × 49 cm
Trọng lượng: khoảng 50 kg (tùy cấu hình)
Công suất: 490 W (Normal) – 530 W (Special) – 580 W (Intensive)
Pin autonomy: 90 phút
Nhiệt độ Air: 20-38°C (bước 0.1°C) | Skin: 25-38°C (tùy chọn)
Độ nghiêng giường: +7°
Độ ồn: <50 dB | CO₂ max: <0.5%
Tiêu chuẩn: CEI EN 60601-1, EN 60601-2-20, Medical Device Directive 93/42/CEE (và các bản cập nhật), phê duyệt RAI cho vận chuyển hàng không
Safety Class: I BF
Ứng dụng
Vận chuyển nội bộ giữa các khoa trong bệnh viện
Chuyển viện liên viện bằng đường bộ
Vận chuyển bằng máy bay/helicopter
NICU, khoa sơ sinh, đơn vị cấp cứu nhi, trung tâm sơ sinh khu vực









